Bỏ qua đến nội dung chính

Bảng tra · 60 năm · miễn phí

Lục Thập Hoa Giáp

Trọn bộ 60 Can Chi (Giáp Tý → Quý Hợi) cùng nạp âm ngũ hành bản mệnh của từng năm — tính theo lịch can chi, minh bạch để tra cứu. Muốn xem trọn đời một tuổi cụ thể? Tra cứu tuổi trọn đời.

Bảng 60 Can Chi, nạp âm và ngũ hành

#Can ChiCon giápNạp âmNgũ hànhNăm
1Giáp TýHải Trung KimKim1924 · 1984 · 2044
2Ất SửuSửuHải Trung KimKim1925 · 1985 · 2045
3Bính DầnDầnLô Trung HỏaHỏa1926 · 1986 · 2046
4Đinh MãoMãoLô Trung HỏaHỏa1927 · 1987 · 2047
5Mậu ThìnThìnĐại Lâm MộcMộc1928 · 1988 · 2048
6Kỷ TỵTỵĐại Lâm MộcMộc1929 · 1989 · 2049
7Canh NgọNgọLộ Bàng ThổThổ1930 · 1990 · 2050
8Tân MùiMùiLộ Bàng ThổThổ1931 · 1991 · 2051
9Nhâm ThânThânKiếm Phong KimKim1932 · 1992 · 2052
10Quý DậuDậuKiếm Phong KimKim1933 · 1993 · 2053
11Giáp TuấtTuấtSơn Đầu HỏaHỏa1934 · 1994 · 2054
12Ất HợiHợiSơn Đầu HỏaHỏa1935 · 1995 · 2055
13Bính TýGiản Hạ ThủyThủy1936 · 1996 · 2056
14Đinh SửuSửuGiản Hạ ThủyThủy1937 · 1997 · 2057
15Mậu DầnDầnThành Đầu ThổThổ1938 · 1998 · 2058
16Kỷ MãoMãoThành Đầu ThổThổ1939 · 1999 · 2059
17Canh ThìnThìnBạch Lạp KimKim1940 · 2000 · 2060
18Tân TỵTỵBạch Lạp KimKim1941 · 2001 · 2061
19Nhâm NgọNgọDương Liễu MộcMộc1942 · 2002 · 2062
20Quý MùiMùiDương Liễu MộcMộc1943 · 2003 · 2063
21Giáp ThânThânTuyền Trung ThủyThủy1944 · 2004 · 2064
22Ất DậuDậuTuyền Trung ThủyThủy1945 · 2005 · 2065
23Bính TuấtTuấtỐc Thượng ThổThổ1946 · 2006 · 2066
24Đinh HợiHợiỐc Thượng ThổThổ1947 · 2007 · 2067
25Mậu TýTích Lịch HỏaHỏa1948 · 2008 · 2068
26Kỷ SửuSửuTích Lịch HỏaHỏa1949 · 2009 · 2069
27Canh DầnDầnTùng Bách MộcMộc1950 · 2010 · 2070
28Tân MãoMãoTùng Bách MộcMộc1951 · 2011 · 2071
29Nhâm ThìnThìnTrường Lưu ThủyThủy1952 · 2012 · 2072
30Quý TỵTỵTrường Lưu ThủyThủy1953 · 2013 · 2073
31Giáp NgọNgọSa Trung KimKim1954 · 2014 · 2074
32Ất MùiMùiSa Trung KimKim1955 · 2015 · 2075
33Bính ThânThânSơn Hạ HỏaHỏa1956 · 2016 · 2076
34Đinh DậuDậuSơn Hạ HỏaHỏa1957 · 2017 · 2077
35Mậu TuấtTuấtBình Địa MộcMộc1958 · 2018 · 2078
36Kỷ HợiHợiBình Địa MộcMộc1959 · 2019 · 2079
37Canh TýBích Thượng ThổThổ1960 · 2020 · 2080
38Tân SửuSửuBích Thượng ThổThổ1961 · 2021 · 2081
39Nhâm DầnDầnKim Bạch KimKim1962 · 2022 · 2082
40Quý MãoMãoKim Bạch KimKim1963 · 2023 · 2083
41Giáp ThìnThìnPhú Đăng HỏaHỏa1964 · 2024 · 2084
42Ất TỵTỵPhú Đăng HỏaHỏa1965 · 2025 · 2085
43Bính NgọNgọThiên Hà ThủyThủy1966 · 2026 · 2086
44Đinh MùiMùiThiên Hà ThủyThủy1967 · 2027 · 2087
45Mậu ThânThânĐại Dịch ThổThổ1968 · 2028 · 2088
46Kỷ DậuDậuĐại Dịch ThổThổ1969 · 2029 · 2089
47Canh TuấtTuấtThoa Xuyến KimKim1970 · 2030 · 2090
48Tân HợiHợiThoa Xuyến KimKim1971 · 2031 · 2091
49Nhâm TýTang Đố MộcMộc1972 · 2032 · 2092
50Quý SửuSửuTang Đố MộcMộc1973 · 2033 · 2093
51Giáp DầnDầnĐại Khê ThủyThủy1974 · 2034 · 2094
52Ất MãoMãoĐại Khê ThủyThủy1975 · 2035 · 2095
53Bính ThìnThìnSa Trung ThổThổ1976 · 2036 · 2096
54Đinh TỵTỵSa Trung ThổThổ1977 · 2037 · 2097
55Mậu NgọNgọThiên Thượng HỏaHỏa1978 · 2038 · 2098
56Kỷ MùiMùiThiên Thượng HỏaHỏa1979 · 2039 · 2099
57Canh ThânThânThạch Lựu MộcMộc1980 · 2040 · 2100
58Tân DậuDậuThạch Lựu MộcMộc1981 · 2041 · 2101
59Nhâm TuấtTuấtĐại Hải ThủyThủy1982 · 2042 · 2102
60Quý HợiHợiĐại Hải ThủyThủy1983 · 2043 · 2103

Lưu ý: tuổi tính theo năm âm lịch (đổi vào Tết). Người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch có thể vẫn thuộc Can Chi của năm liền trước — hãy đối chiếu ngày Tết của năm sinh để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp

Lục Thập Hoa Giáp là gì?

Là vòng 60 năm ghép từ 10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính…) và 12 Địa Chi (Tý, Sửu, Dần…). Bắt đầu từ Giáp Tý, sau đúng 60 năm mới lặp lại — nên gọi là "lục thập" (60). Mỗi năm trong vòng có một tên Can Chi, một nạp âm và một hành bản mệnh riêng.

Nạp âm là gì, khác gì ngũ hành?

Nạp âm là "mệnh" của năm theo vòng 60 Giáp Tý, có tên riêng (ví dụ Hải Trung Kim, Lộ Bàng Thổ). Cứ hai Can Chi liền nhau chung một nạp âm. Ngũ hành bản mệnh là hành (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ) suy từ tên nạp âm đó.

Vì sao mỗi dòng ghi 3 năm?

Vì mỗi Can Chi lặp lại đúng mỗi 60 năm. Ba năm trong cột "Năm" (cách nhau 60 năm) đều cùng một Can Chi, nạp âm và hành — tiện đối chiếu năm sinh của bạn.

Bảng này có phải bói toán không?

Không. Đây là tri thức can-chi được tính minh bạch để tra cứu và tham khảo. Con số hoàn toàn theo quy ước lịch pháp, không có phán định số phận.