Model Card
Model Card — AI Mentor + Composer
Tài liệu mô tả mục đích, ranh giới, guardrails, đánh giá và xử lý dữ liệu của hệ AI Mentor + Composer mà hieu.asia đang vận hành.
1. Mục đích
1
Mục đích
- Diễn giải lá số (Tử Vi/Bát Tự/Thần Số Học/MBTI) thành góc nhìn cá nhân hoá.
- Hỗ trợ tự phản tư + decision brief + mentor chat.
- Soạn báo cáo và Cẩm Nang PDF.
2. Không dùng cho
2
Không dùng cho
- Chẩn đoán bệnh tật hay tư vấn y tế.
- Khuyến nghị mua/bán đầu tư cụ thể.
- Tư vấn pháp lý/tranh chấp.
- Quyết định hôn nhân/ly hôn/cưới hỏi thay người dùng.
- Phân tích về người thứ ba khi không có sự đồng ý.
3. Input
3
Input
- Chart JSON (kết quả của engine deterministic).
- User context (chủ đề, tình huống, mục tiêu).
- Prompt version (hard-coded versioned).
- Mentor memory (nếu user đã đồng ý lưu).
4. Output
4
Output
- Markdown report cấu trúc 9 mục H2.
- Mentor chat reply (≤ 600 chars).
- Decision Brief JSON (5 trường: realProblem, chartSignal, options, smallestNextStep, caveats).
5. Guardrails
5
Guardrails
- Chart faithfulness validator (block sao bịa).
- Safety classifier (6 categories: self_harm, mortality, medical, financial_specific, relationship_decisive, legal_specific).
- Generic-answer detector (≥2 palace refs + 1 user context + 1 action + 1 caveat).
- Refusal policy (mortality/medical/legal/financial_specific).
- Rate limit per endpoint.
6. Human review
6
Human review
- Prompt review trước mỗi production push.
- Sample audit ngẫu nhiên mỗi tháng (~30 reports).
- User-reported bug review trong 3 ngày làm việc.
- Algorithm changelog cập nhật mỗi engine release.
7. Known limitations
7
Known limitations
- Giờ sinh không chính xác làm giảm confidence (xem /methodology cho confidence score).
- Dị biệt giữa trường phái Tử Vi (Bắc/Trung Châu/Tử Vân/Liễu Vô) — engine dùng Bắc phái.
- AI có thể diễn giải thiếu sắc thái Tử Vi sâu sắc — vẫn cần chuyên gia cho deep reading.
- Xem Tướng beta — chỉ là lớp tham chiếu phụ.
- Bát Tự beta — chưa quyết định kết luận chính.
8. Evaluation
8
Evaluation
- Golden chart dataset (đang mở rộng từ 32 → 100 lá số).
- Safety adversarial suite (6×100 = 600 prompts; 2 bộ cốt lõi đạt 100/100).
- User "đúng với tôi" feedback (per-section).
- Internal metrics: hallucinated star rate, generic rate, unsafe rate, refund reason breakdown.
9. Data handling
9
Data handling
- Minimization: chỉ thu input bắt buộc.
- Retention: ảnh xem tướng KHÔNG lưu (gửi kèm request rồi thôi), mentor chat giữ đến khi xoá tài khoản, audit log 12 tháng, nhật ký chi phí AI lưu vô thời hạn.
- Vendor processors: xem /privacy.
- User export/delete bất cứ lúc nào tại /account.
10. Model routing
10
Model routing
- Định hướng (theo thiết kế): Anthropic Claude Opus — thực tế có thể chạy model dự phòng khi cổng AI gián đoạn.
- Fallback: OpenAI GPT (khi Anthropic 429 hoặc unavailable).
- Vision (palm): Google Gemini.
- Tất cả model có thể thay đổi — methodology không bind model cụ thể mà bind capability + guardrail.
Model card này được review cùng với prompt version. Đọc thêm /methodology cho tổng quan và /methodology/ai-safety cho safety policy chi tiết.