Timeline
Đại vận = giai đoạn 10 năm. Lưu niên = năm. Lưu nguyệt = tháng. Trang này là ví dụ minh hoạ cách các đại vận nối tiếp nhau — lập lá số để biết bạn đang ở đại vận nào theo cung an mệnh của mình.
Cá nhân hoá
Nhập ngày, giờ & giới tính để thay ví dụ chung bằng con số thật từ lá số của bạn — engine tính, kiểm chứng được.
Không nhớ giờ? Để 12:00 — phần lớn cách an cung vẫn đúng.
10–19 tuổi
Mệnh
Khởi đầu — nền móng học vấn và tính cách.
20–29 tuổi
Phụ Mẫu
Mở rộng quan hệ — học hỏi từ môi trường gia đình.
30–39 tuổi
Phúc Đức
Tích luỹ nội lực — phù hợp học sâu một kỹ năng.
40–49 tuổi
Điền Trạch
Bước vào sự nghiệp chính — thử thách đầu đời.
50–59 tuổi
Quan Lộc
Năm cao điểm sự nghiệp — quyết định lớn về định hướng.
60–69 tuổi
Nô Bộc
Củng cố mạng lưới — bạn bè trở thành đối tác.
70–79 tuổi
Thiên Di
Chuyển động bên ngoài — đi xa, học rộng.
80–89 tuổi
Tật Ách
Cần chú ý sức khoẻ — chuyển trọng tâm về bản thân.
90–99 tuổi
Tài Bạch
Tài chính bước vào giai đoạn ổn định.
100–109 tuổi
Tử Tức
Trọng tâm con cái / thế hệ kế tiếp.
Kéo ngang để xem cả 10 đại vận. Thứ tự cung ở đây chỉ là minh hoạ — mốc tuổi và cung an mệnh thật phụ thuộc ngày giờ sinh, lập lá số để biết bạn đang ở đại vận nào.
Lưu niên & lưu nguyệt
Lưu niên là lớp sao chiếu theo từng năm, lưu nguyệt là theo từng tháng (đang trong tháng 7 năm 2026). Lưu niên riêng của bạn — sao nào vào cung nào trong năm — cần lá số để xác định, không suy ra được nếu chỉ biết năm dương lịch.
Bước 1
Xác định bạn đang ở đại vận nào (10 năm) — đó là "bối cảnh" lớn của giai đoạn này.
Bước 2
Xem cung nào được đại vận chiếu tới: sự nghiệp, tài chính, hay quan hệ đang là trọng tâm.
Bước 3
Dùng lưu niên / lưu nguyệt để chọn thời điểm trong giai đoạn — không dùng để phán đúng/sai.
Tiếp theo
Nhập ngày giờ sinh để xác định bạn đang ở đại vận nào, cung an mệnh và chính tinh của giai đoạn — thay cho ví dụ minh hoạ ở trên.