Bỏ qua đến nội dung chính

PHONG THỦY · NGHỀ MỘC

Thước Lỗ Ban

Thước Lỗ Ban không phải một cây thước, mà là bốn — mỗi cây một chiều dài, một bộ cung, một loại vật để đo. Hiểu đúng bốn cây thước đó là hết sạch mọi tranh cãi kiểu “sao thợ nói tốt mà cửa hàng nói xấu”.

12 phút đọc · Cập nhật 2026

Học cái này để làm gì

Bản đồ bài học

Năm câu hỏi để định hướng trước khi đi vào chi tiết — bạn đang học để làm gì.

  1. Vấn đề

    Bạn đang đặt cửa, đóng giường, làm bàn thờ và thợ hỏi “lấy số đẹp nhé?”. Không biết cây thước đó đo theo quy ước nào thì rất dễ nhận một con số mà chính mình không hiểu vì sao lại “đẹp”.
  2. Vì sao

    Thước Lỗ Ban là quy ước của nghề mộc cổ truyền: chia chiều dài thành các cung Tốt – Xấu, đo xong thì cố chọn kích thước rơi vào cung tốt. Nó tồn tại như một tập tục nghề nghiệp — không phải định luật, cũng không phải tiêu chuẩn xây dựng.
  3. Là gì

    Bốn cây thước khác nhau, mỗi cây một chu kỳ riêng: 42.9 cm (thông thuỷ — cửa, cổng, bàn thờ), 38.8 cm (dương trạch — đồ vật, giường, tủ), 52.2 cm (âm trạch — mộ phần), Đinh Lan 38.4 cm (quan tài, mộ phần). Mỗi cây chia làm 8 cung, mỗi cung lại chia làm 4 ô con.
  4. Vận hành

    Kích thước thật thường dài hơn cây thước, nên công cụ lấy phần dư trong chu kỳ của cây thước bạn chọn, xem phần dư đó rơi vào cung nào, ô con nào. Kết quả là Tốt chỉ khi cả cung lẫn ô con đều tốt; nếu xấu, công cụ gợi ý kích thước tốt gần nhất nhỏ hơn và lớn hơn.
  5. Để làm gì

    Để bạn chọn đúng cây thước cho đúng thứ mình đo, đo đúng quy ước (lọt lòng với cửa, phủ bì với đồ vật), và hiểu vì sao cùng một con số lại “tốt” ở thước này mà “xấu” ở thước kia — thay vì cãi nhau vài milimet.

Thước Lỗ Ban là gì — và KHÔNG là gì

Thước Lỗ Ban là cây thước phong thủy của nghề mộc cổ truyền. Trên thân thước, chiều dài được chia thành các cung mang nhãn Tốt hoặc Xấu; khi đóng cửa, đóng giường hay làm bàn thờ, thợ cố chọn kích thước rơi vào cung tốt. Đó là toàn bộ ý tưởng — đơn giản hơn nhiều so với tiếng đồn.

Cần phân biệt rõ ngay từ đầu, vì đây là chỗ hay bị thổi phồng:

  • Thước Lỗ Ban là quy ước nghề nghiệp được truyền lại, mang tính tham khảo — không phải định luật vật lý, không phải tiêu chuẩn xây dựng, và không thay thế yêu cầu kỹ thuật của công trình.
  • Nó chỉ nói về kích thước. Nó không nói gì về hướng nhà, về vận khí theo thời gian, hay về ngày giờ tốt để làm — đó là những hệ khác hoàn toàn.
  • Kết quả “xấu” không phải một lời cảnh báo về an toàn. Một kích thước rơi cung xấu vẫn có thể là kích thước chắc chắn, đúng chuẩn, dùng tốt cả đời.

Ba hệ hay bị gộp chung với thước Lỗ Ban, nhưng có cách tính riêng và không suy ra nhau: Bát Trạch (hướng nhà, cung phi), Huyền Không Phi Tinh Trạch Cát (chọn ngày giờ). Bài này không đụng tới cơ chế của chúng.

Hiểu phần lõi ở tầng vừa sức bạn

Cùng một ý · ba độ sâu

Vì sao cùng một kích thước lại “tốt” ở thước này mà “xấu” ở thước kia

Chọn tầng giải thích hợp với bạn. Cùng một sự thật, chỉ khác cách nói.

Hãy tưởng tượng có hai cây thước dây khác nhau, một cây dài 42.9 cm rồi lặp lại, một cây dài 38.8 cm rồi lặp lại. Cùng quấn quanh một cánh cửa, điểm cuối của hai cây sẽ dừng ở hai chỗ khác nhau. Chỗ dừng khác nhau thì ô màu bạn đọc được cũng khác nhau — thế thôi.

Mỗi cây thước có một chu kỳ riêng. Kết quả không phụ thuộc con số thô mà phụ thuộc phần dư của con số đó trong chu kỳ.

Ví dụ chiều rộng 90 cm. Trên thước 42.9 cm: 90 − 42.9 × 2 = 4.2 cm, rơi vào cung Quý Nhân (cung tốt). Trên thước 38.8 cm: 90 − 38.8 × 2 = 12.4 cm, rơi vào cung Ly (cung xấu). Cùng một cánh cửa, hai câu trả lời trái ngược — vì bạn đã hỏi hai cây thước khác nhau.

Công cụ tính vị trí bằng phép chia lấy dư theo chiều dài chu kỳ, rồi chia chu kỳ đó làm 8 cung đều nhau và mỗi cung làm 4 ô con đều nhau. Nghĩa là “tốt/xấu” không phải thuộc tính của con số, mà của cặp (con số, cây thước). Đổi thước là đổi hệ quy chiếu.

Chiều ngược lại cũng đúng: 120 cm trên thước 42.9 cm cho phần dư 34.2 cm → cung Thiên Tặc (xấu); vẫn 120 cm trên thước 38.8 cm cho phần dư 3.6 cm → cung Tài (tốt). Vì thế câu hỏi đầu tiên luôn là “tôi đang đo cái gì”, không phải “số này đẹp không”.

Cùng một ý · ba độ sâu

Chu kỳ và phần dư: vì sao cửa cao 2 mét vẫn tra được bằng cây thước 42.9 cm

Chọn tầng giải thích hợp với bạn. Cùng một sự thật, chỉ khác cách nói.

Cây thước ngắn hơn cánh cửa rất nhiều, nên người ta đặt nối tiếp nhiều lần dọc theo cửa. Chỉ có đoạn thừa cuối cùng là quan trọng — nó dừng ở ô nào thì đọc ô đó.

Cửa cao 212 cm, thước thông thuỷ 42.9 cm: đặt được 4 lần (4 × 42.9 = 171.6 cm), còn thừa 40.4 cm. Chính 40.4 cm này quyết định kết quả — nó nằm trong cung Tể Tướng, ô con Quý tử, và cung Tể Tướng là cung tốt.

Vì vậy trên màn hình kết quả có dòng “vị trí trong chu kỳ” — đó chính là đoạn thừa ấy, kèm chiều dài đầy đủ của chu kỳ để bạn đối chiếu.

Hệ quả của phép lấy dư: các kích thước cách nhau đúng một chu kỳ luôn cho cùng một kết quả. Trên thước 42.9 cm, 38.1 cm và 81 cm và 123.9 cm đều rơi vào Tể Tướng · Đăng khoa. Đây là lý do một “bộ số đẹp” của thợ thường lặp lại theo bước 42.9 cm hoặc 38.8 cm.

Hệ quả thứ hai, ít người để ý: mỗi chiều phải tra riêng. Một cánh cửa có chiều rộng và chiều cao khác nhau, nên nó có hai phần dư khác nhau và hoàn toàn có thể rộng thì tốt mà cao thì xấu.

Cùng một ý · ba độ sâu

Đo thông thuỷ hay đo phủ bì — đo sai thì tra đúng cũng vô nghĩa

Chọn tầng giải thích hợp với bạn. Cùng một sự thật, chỉ khác cách nói.

Với cái cửa, người ta đo khoảng trống mà mình chui qua được. Với cái tủ, người ta đo cả cái tủ từ mép ngoài bên này sang mép ngoài bên kia. Hai cách đo khác nhau cho hai con số khác nhau.

Thông thuỷ (còn gọi lọt lòng) là phần trống thật sự — với cửa, cổng thì đó là khoảng ánh sáng đi lọt qua, đo từ mép trong khuôn bên này sang mép trong khuôn bên kia, không tính bề dày khuôn. Đây là quy ước của thước 42.9 cm.

Phủ bì là đo trọn vật, tính cả phần khung viền. Đây là quy ước của thước 38.8 cm dùng cho đồ vật: giường, tủ, bàn.

Sai lệch giữa hai cách đo không hề nhỏ. Một khuôn cửa dày vài centimet mỗi bên là đủ đẩy kích thước sang ô con khác — vì trên thước 42.9 cm, mỗi ô con chỉ rộng khoảng 1.34 cm, còn trên thước 38.8 cm là khoảng 1.21 cm.

Nói cách khác: độ chính xác của phép đo phải nhỏ hơn ô con thì kết quả mới có nghĩa. Đo bằng thước dây võng, đo qua lớp sơn chưa hoàn thiện, hay đo phủ bì rồi tra bằng thước thông thuỷ — cả ba đều làm kết quả mất giá trị, dù công cụ vẫn trả về một câu trả lời trông rất chắc chắn.

Cùng một ý · ba độ sâu

Cung mẹ và ô con: cái nào quyết định tốt – xấu

Chọn tầng giải thích hợp với bạn. Cùng một sự thật, chỉ khác cách nói.

Cây thước chia làm 8 ô lớn, mỗi ô lớn lại chia làm 4 ô nhỏ. Ô lớn cho biết tốt hay xấu; ô nhỏ chỉ nói tốt kiểu gì, xấu kiểu gì.

Công cụ kết luận Tốt chỉ khi cả cung lớn và ô con đều tốt — chỉ cần một trong hai là xấu thì kết quả là Xấu. Trong bộ dữ liệu công cụ đang dùng, cả 4 ô con của một cung luôn mang cùng tính chất với cung mẹ, nên trên thực tế cung lớn là thứ quyết định.

Ô con vẫn đáng đọc, vì nó cho biết sắc thái: cùng cung Tể Tướng nhưng rơi vào ô Đăng khoa hay ô Đại cát là hai lời chúc khác nhau.

Cái bẫy nằm ở chỗ tên ô con không suy ra được tốt – xấu. Trên thước 42.9 cm, cung Thiên Tai là cung xấu, nhưng bốn ô con của nó lại tên là Hỉ sự, Hoạnh tài, Quan tước, Quan lộc — toàn chữ nghe rất thuận tai. Đọc lướt thấy “Hoạnh tài” mà tưởng trúng số là hiểu ngược hoàn toàn.

Vì vậy khi đọc kết quả, hãy đọc theo thứ tự: nhãn Tốt/Xấu trước, rồi mới tới tên cung và tên ô con. Nhãn là thứ công cụ tính ra; hai cái tên chỉ là mô tả.

Bốn loại thước: chiều dài khác nhau vì đo thứ khác nhau

Đây là điểm gây nhầm nhiều nhất: không có “cây thước Lỗ Ban” ở số ít. Công cụ của hieu.asia dùng bốn cây, mỗi cây một chu kỳ riêng và một mục đích riêng. Chọn sai cây thước thì kết quả đúng cũng vô nghĩa.

Loại thướcChu kỳMỗi cungMỗi ô conDùng để đo gì
Lỗ Ban 42.9 cm42.9 cm5.3625 cm1.340625 cmThông thủy — cửa, cổng, bàn thờ
Lỗ Ban 38.8 cm38.8 cm4.85 cm1.2125 cmDương trạch — đồ vật, giường, tủ
Thước Ban 52.2 cm52.2 cm6.525 cm1.63125 cmÂm trạch — mộ phần
Thước Đinh Lan 38.4 cm38.4 cm4.8 cm1.2 cmQuan tài, mộ phần

Cấu trúc bốn cây giống hệt nhau: mỗi chu kỳ chia làm 8 cung đều nhau (mỗi cung = chu kỳ ÷ 8), và mỗi cung lại chia làm 4 ô con đều nhau (mỗi ô = cung ÷ 4). Khác nhau ở ba chỗ: chiều dài chu kỳ, bộ tên cung, và vì thế là các mốc centimet.

Cách chọn thực dụng cho nhà ở: đo khoảng trống thì lấy thước 42.9 cm (cửa, cổng, bàn thờ — phần trống lọt lòng), đo vật thì lấy thước 38.8 cm (giường, tủ, bàn). Hai cây còn lại — thước Ban 52.2 cm và thước Đinh Lan 38.4 cm — dành cho phần âm trạch: mộ phần, quan tài. Đừng dùng chúng cho đồ trong nhà ở.

Lưu ý về độ mịn: trên thước 42.9 cm mỗi ô con chỉ rộng 1.340625 cm, trên thước 38.8 cm là 1.2125 cm. Nghĩa là phép đo của bạn phải chính xác hơn một centimet thì kết quả ô con mới có nghĩa — đo bằng thước dây võng hay đo lúc chưa hoàn thiện bề mặt đều đủ để lệch sang ô khác.

Các cung trên từng cây thước và ý nghĩa

Bảng dưới đây chép đúng bộ cung mà công cụ dùng, kèm mốc centimet của từng cung tính trong một chu kỳ (không phải kích thước thật — kích thước thật phải lấy phần dư trước, xem mục sau). Cột ý nghĩa là mô tả công cụ trả về cho cung đó.

Quy tắc kết luận của công cụ: kết quả là Tốt chỉ khi cả cung lớn lẫn ô con đều tốt. Trong bộ dữ liệu này, bốn ô con của một cung luôn cùng tính chất với cung mẹ, nên cung lớn là thứ quyết định, còn ô con nói rõ sắc thái.

Lỗ Ban 42.9 cm — 8 cung (4 tốt / 4 xấu)
CungTính chấtĐoạn trong chu kỳ4 ô conÝ nghĩa theo công cụ
Quý NhânTốt05.3625 cmQuyền lộc · Trung tín · Tác quan · Phát đạtQuý nhân phù trợ, được giúp đỡ, gặp may mắn trong công việc và quan hệ.
Hiểm HọaXấu5.362510.725 cmÁn sát · Hồi lộc · Quan quỷ · Thất tàiTai họa, rủi ro, bệnh tật ập đến. Tránh dùng kích thước trong cung này.
Thiên TaiXấu10.72516.0875 cmHỉ sự · Hoạnh tài · Quan tước · Quan lộcThiên tai bất ngờ, tai bay vạ gió, kiện tụng. Cần tránh.
Thiên TàiTốt16.087521.45 cmThi thư · Văn học · Thanh quý · Tác lộcTài lộc do trời ban. Hợp dùng cho cửa chính, két sắt, bàn thờ.
Nhân LộcTốt21.4526.8125 cmTrí tôn · Phú quý · Tiến bảo · Thập thiệnPhước lộc nhờ người, gia đạo viên mãn, con cháu hiếu thảo. Hợp cho phòng khách.
Cô ĐộcXấu26.812532.175 cmBãi tuyệt · Vô tự · Ly hương · Tài thấtCô độc, ly tán gia đình, ly hôn. Tuyệt đối tránh ở phòng ngủ, cửa chính.
Thiên TặcXấu32.17537.5375 cmTai chí · Tử tuyệt · Bệnh lâm · Khẩu thiệtTrộm cắp, mất của, gặp tiểu nhân hãm hại. Tránh dùng cho két, cửa chính.
Tể TướngTốt37.537542.9 cmĐăng khoa · Kim ngọc · Quý tử · Đại cátĐại quý, được làm quan lớn, danh tiếng vang xa. Hợp cho cửa chính nhà công sở.
Lỗ Ban 38.8 cm — 8 cung (4 tốt / 4 xấu)
CungTính chấtĐoạn trong chu kỳ4 ô conÝ nghĩa theo công cụ
TàiTốt04.85 cmTài đức · Bảo khố · Lục hợp · Nghênh phúcTài lộc, thịnh vượng. Hợp cho bàn làm việc, két sắt.
BệnhXấu4.859.7 cmThoái tài · Công sự · Lao chấp · Cô quảBệnh tật, ốm đau, đen đủi. Tránh ở phòng ngủ, giường.
LyXấu9.714.55 cmTrường khố · Khẩu thiệt · Quan quỷ · Thất thoátLy tán, xa cách, gia đạo bất ổn. Tránh dùng cho cửa, giường.
NghĩaTốt14.5519.4 cmThêm con · Ích lợi · Quý tử · Đại cátNghĩa khí, hợp tác tốt, được trợ giúp. Hợp cho bàn thờ, phòng họp.
QuanTốt19.424.25 cmThuận khoa · Hoạnh tài · Tấn ích · Phú quýCông danh, sự nghiệp thăng tiến. Hợp cho bàn làm việc, văn phòng.
KiếpXấu24.2529.1 cmTử biệt · Thoái khẩu · Ly hương · Tài thấtCướp bóc, mất mát, gặp tai họa. Tránh dùng cho két, cửa chính.
HạiXấu29.133.95 cmTai chí · Tử tuyệt · Bệnh lâm · Khẩu thiệtTai hại, đau ốm, gặp họa. Tránh dùng cho giường, bàn ăn.
BảnTốt33.9538.8 cmTài chí · Đăng khoa · Tiến bảo · Hưng vượngBản mệnh, vững vàng, gốc rễ chắc. Hợp cho cửa chính, giường ngủ.

Hai cây thước dương trạch ở trên chia đều 4 cung tốt và 4 cung xấu, xếp xen kẽ theo cụm. Hai cây âm trạch dưới đây dùng chung một bộ tên cung (Đinh, Hại, Vượng, Khổ, Nghĩa, Quan, Tử, Hưng) nhưng chu kỳ khác nhau nên mốc centimet khác nhau — cùng một kích thước vẫn có thể ra hai cung khác nhau giữa chúng.

Thước Ban 52.2 cm — 8 cung (5 tốt / 3 xấu)
CungTính chấtĐoạn trong chu kỳ4 ô conÝ nghĩa theo công cụ
ĐinhTốt06.525 cmPhúc tinh · Cập đệ · Tài vượng · Đăng khoaĐinh tài, con cháu đông đúc. Hợp cho cải táng, mộ phần.
HạiXấu6.52513.05 cmKhẩu thiệt · Bệnh lâm · Tử tuyệt · Họa chíTai hại, con cháu đoản mệnh. Tránh tuyệt đối.
VượngTốt13.0519.575 cmThiên đức · Hỉ sự · Tiến bảo · Nạp phúcHưng vượng, con cháu phát đạt. Hợp cho mộ phần tổ tiên.
KhổXấu19.57526.1 cmThất thoát · Quan quỷ · Kiếp tài · Vô tựKhổ đau, con cháu chìm trong nghèo khó. Tránh.
NghĩaTốt26.132.625 cmĐại cát · Tài vượng · Lợi ích · Thiên khốNghĩa khí, con cháu hiếu thảo. Hợp cho bàn thờ.
QuanTốt32.62539.15 cmPhú quý · Tấn bảo · Hoạnh tài · Thuận khoaCông danh con cháu, có quan lộc. Hợp cho mộ phần.
TửXấu39.1545.675 cmLy hương · Tử biệt · Thoái đinh · Thất thoátTử khí, con cháu đoản mệnh, gia đạo lụi. Tránh tuyệt đối.
HưngTốt45.67552.2 cmĐăng khoa · Quý tử · Tài chí · Hưng vượngHưng thịnh, gia đạo vĩnh viễn phát triển. Hợp cho mộ phần đại tự.
Thước Đinh Lan 38.4 cm — 8 cung (5 tốt / 3 xấu)
CungTính chấtĐoạn trong chu kỳ4 ô conÝ nghĩa theo công cụ
ĐinhTốt04.8 cmPhúc tinh · Cập đệ · Tài vượng · Đăng khoaĐinh tài, con cháu đông. Hợp cho quan tài.
HạiXấu4.89.6 cmKhẩu thiệt · Bệnh lâm · Tử tuyệt · Họa chíTai họa con cháu. Tránh.
VượngTốt9.614.4 cmThiên đức · Hỉ sự · Tiến bảo · Nạp phúcHưng vượng. Hợp cho quan tài tổ tiên.
KhổXấu14.419.2 cmThất thoát · Quan quỷ · Kiếp tài · Vô tựCon cháu khổ đau, nghèo khó. Tránh.
NghĩaTốt19.224 cmĐại cát · Tài vượng · Lợi ích · Thiên khốNghĩa khí, hiếu thảo. Hợp cho quan tài.
QuanTốt2428.8 cmPhú quý · Tấn bảo · Hoạnh tài · Thuận khoaCon cháu có quan lộc. Hợp cho quan tài.
TửXấu28.833.6 cmLy hương · Tử biệt · Thoái đinh · Thất thoátTử khí, gia đạo lụi. Tránh tuyệt đối.
HưngTốt33.638.4 cmĐăng khoa · Quý tử · Tài chí · Hưng vượngHưng thịnh, gia đạo phát triển. Hợp cho quan tài đại tự.

Một cái bẫy khi đọc bảng: tên ô con không suy ra được tốt hay xấu. Cung Thiên Tai của thước 42.9 cm là cung xấu, nhưng bốn ô con của nó tên là Hỉ sự, Hoạnh tài, Quan tước, Quan lộc — toàn chữ nghe thuận tai. Luôn đọc nhãn Tốt/Xấu trước, tên sau.

Cách đo đúng và cách đọc kết quả

Bước 1 — Xác định bạn đang đo gì

Khoảng trống (cửa, cổng, bàn thờ) hay vật thể (giường, tủ, bàn)? Câu trả lời quyết định cây thước, và cây thước quyết định kết quả. Đây là bước quan trọng nhất, không phải bước nhập số.

Bước 2 — Đo theo đúng quy ước của cây thước đó

  • Thước 42.9 cm (thông thuỷ): đo lọt lòng — phần trống thật sự, từ mép trong khuôn bên này sang mép trong khuôn bên kia, không tính bề dày khuôn.
  • Thước 38.8 cm (dương trạch): đo phủ bì — trọn vật, tính cả khung viền.

Đo phủ bì rồi tra bằng thước thông thuỷ (hoặc ngược lại) là lỗi phổ biến nhất — và công cụ không thể phát hiện giúp bạn, vì nó chỉ nhận được một con số.

Bước 3 — Đo từng chiều một, đơn vị centimet

Một cánh cửa có chiều rộng và chiều cao khác nhau, nên hai chiều có hai phần dư khác nhau và hoàn toàn có thể rộng thì tốt mà cao thì xấu. Tra riêng từng chiều. Công cụ nhận số lẻ tới 0.1 cm, nên đừng làm tròn về số chẵn trước khi nhập.

Bước 4 — Đọc kết quả theo đúng thứ tự

Đọc nhãn Tốt/Xấu trước, rồi tên cung, rồi tên ô con. Dòng “vị trí trong chu kỳ” cho biết phần dư của kích thước — chính con số đã quyết định kết quả. Nếu kết quả là Xấu, công cụ đưa thêm kích thước tốt gần nhất nhỏ hơn và lớn hơn; hai gợi ý này chỉ xuất hiện khi kết quả xấu.

Ví dụ 1 — Cửa chính rộng 81 cm

Cửa là khoảng thông thuỷ nên chọn thước 42.9 cm. Cây thước đặt được 1 lần, còn thừa 81 − 42.9 = 38.1 cm. Tra bảng ở trên: 38.1 cm nằm trong đoạn 37.5375 – 42.9 cm, tức cung Tể Tướng (cung tốt), và rơi vào ô con đầu tiên là Đăng khoa. Kết quả: Tốt. Vì cả cung lẫn ô con đều tốt nên không có gợi ý điều chỉnh nào — đó là dấu hiệu bạn đã ở kích thước ổn.

Ví dụ 2 — Cửa chính cao 212 cm

Vẫn thước 42.9 cm, nhưng lần này chiều cao. Đặt được 4 lần (4 × 42.9 = 171.6 cm), còn thừa 40.4 cm. Con số này vẫn nằm trong cung Tể Tướng, nhưng lùi sâu hơn nên rơi vào ô con thứ ba là Quý tử. Kết quả: Tốt. Hai ví dụ này cho thấy vì sao bộ số đẹp của thợ hay lặp lại theo bước đúng bằng chu kỳ cây thước.

Ví dụ 3 — Cửa rộng 100 cm: khi kết quả là Xấu

Thước 42.9 cm, phần dư là 100 − 42.9 × 2 = 14.2 cm, rơi vào đoạn 10.725 – 16.0875 cm tức cung Thiên Tai (cung xấu), ô con Quan tước. Kết quả: Xấu — dù cái tên “Quan tước” nghe rất được. Công cụ gợi ý hai kích thước tốt gần nhất: 91.1 cm (Quý Nhân · Phát đạt) nếu thu vào, hoặc 101.9 cm (Thiên Tài · Thi thư) nếu nới ra. Ở đây nới ra 1.9 cm rõ ràng dễ hơn thu vào gần 9 cm — hãy chọn theo phía ít ảnh hưởng công năng nhất.

Ví dụ 4 — Vì sao 90 cm vừa tốt vừa xấu

Cùng chiều rộng 90 cm. Trên thước 42.9 cm: phần dư 90 − 42.9 × 2 = 4.2 cm → cung Quý Nhân, ô con Phát đạtTốt. Trên thước 38.8 cm: phần dư 90 − 38.8 × 2 = 12.4 cm → cung Ly, ô con Quan quỷXấu. Không cây nào sai cả: 90 cm là cửa thì tra thước 42.9 cm, là chiều dài mặt bàn thì tra thước 38.8 cm. Chiều ngược lại cũng có: 120 cm là Xấu trên thước 42.9 cm (cung Thiên Tặc) nhưng Tốt trên thước 38.8 cm (cung Tài).

Vì thế, chọn cây thước theo kết quả mình muốn nghe là cách nhanh nhất để bộ số mất hết ý nghĩa. Chọn thước theo vật đo, rồi chấp nhận kết quả của nó.

Giới hạn: đọc tới đây rồi thì bớt lo được nhiều

Các trường phái ghi chiều dài thước hơi khác nhau

Các xưởng và sách truyền lại những bộ số lệch nhau đôi chút — ví dụ 42.9 so với 43 cm — và cách chia ô con cũng có dị bản. Hệ quả: cùng một kích thước có thể ra cung khác ở nguồn khác, nhất là khi nó nằm sát biên giữa hai cung. Công cụ chốt theo một bộ số đã cấu hình và tra nhất quán theo bộ đó. Hãy đọc kết quả như “theo bộ thước này”, đừng biến chênh lệch vài milimet thành tranh cãi đúng sai.

Kích thước công năng phải đứng trước kích thước phong thuỷ

Thứ tự này không đảo được. Cửa phải đủ rộng để người và đồ đạc đi lọt, đủ để khiêng tủ lạnh vào, đủ để thoát hiểm khi có sự cố; giường phải vừa người nằm; bậc thang phải an toàn khi bước. Những yêu cầu đó có hậu quả thật và tức thì. Cung Lỗ Ban thì không — nó là một cái nhãn đặt cho đoạn thước. Khi hai thứ mâu thuẫn, công năng thắng, không cần đắn đo.

Cách dùng lành mạnh nhất: chọn xong vài phương án đều đạt về công năng, rồi mới lấy thước Lỗ Ban làm tiêu chí phụ để chốt một trong số đó.

Đừng phá cửa vì lệch một centimet

Kích thước tốt gần nhất thường chỉ cách vài centimet, nên nếu còn đang ở khâu đặt hàng thì chỉnh rất dễ. Nhưng nếu cửa đã lắp, giường đã đóng xong, đo lại thấy lệch sang cung xấu — ghi nhận rồi thôi. Đập đi làm lại là đánh đổi chi phí, thời gian và đôi khi cả kết cấu, để lấy một quy ước tham khảo. Không cân xứng.

Ba giới hạn kỹ thuật khác

  • Độ chính xác của phép đo phải nhỏ hơn ô con. Ô con chỉ rộng khoảng 1.2 – 1.7 cm tuỳ thước, nên đo cẩu thả là kết quả ô con mất nghĩa dù màn hình vẫn hiện một câu trả lời trông rất chắc chắn.
  • Công cụ chỉ tra một chiều mỗi lần. Một vật có nhiều chiều; tra đủ từng chiều rồi hãy kết luận, và đừng ngạc nhiên khi chiều này tốt chiều kia xấu.
  • Thước Lỗ Ban không nói gì ngoài kích thước. Hướng nhà và cung phi (Bát Trạch), lớp thời gian (Huyền Không Phi Tinh), chọn ngày giờ (Trạch Cát) và màu sắc theo ngũ hành (màu hợp mệnh) là những hệ riêng biệt. Kết quả tốt ở hệ này không suy ra hệ kia, và cũng không bù trừ cho nhau.

Đào tới gốc: 5 lần hỏi “tại sao”

5 lần hỏi tại sao

Hỏi “tại sao” liên tiếp để đào từ hiện tượng xuống gốc rễ. Thử tự nghĩ câu trả lời trước khi mở từng tầng.

Cùng một cánh cửa rộng 90 cm: người thợ mộc tra ra “cung Quý Nhân, tốt”, người bán cửa tra ra “cung Ly, xấu”. Chủ nhà hoang mang không biết tin ai.

  1. Tại sao? Vì sao hai người tra cùng một con số lại ra hai kết quả trái ngược?

Tự kiểm tra: bạn nhớ và hiểu tới đâu

Hãy thử trả lời trong đầu (hoặc viết ra) trước khi xem đáp án. Tự nhớ lại khắc sâu hơn đọc lại nhiều lần — và cho bạn biết chỗ nào mình tưởng đã hiểu mà thật ra chưa.

  1. Bạn sắp đặt một bộ cửa chính. Nên tra bằng cây thước nào?

  2. Cửa cao 212 cm, tra bằng thước thông thuỷ 42.9 cm. Con số nào mới thực sự quyết định kết quả, và vì sao?

  3. Chiều rộng 90 cm cho kết quả Tốt trên thước 42.9 cm nhưng Xấu trên thước 38.8 cm. Vì sao?

  4. Kết quả hiện cung Thiên Tai, ô con “Hoạnh tài”. Nên hiểu thế nào?

  5. Khi kết quả là Xấu, công cụ đưa thêm hai con số “nhỏ hơn” và “lớn hơn”. Đó là gì và dùng thế nào?

  6. Đã đóng xong cánh cửa, đo lại thấy lệch 1 cm sang cung xấu. Xử lý hợp lý nhất là gì?

  7. Vận dụng: hai người tra cùng một cánh cửa rộng 81 cm, một người nói “Tể Tướng, tốt”, người kia nói con số phải là 43 cm chứ không phải 42.9 cm. Ai đúng?

Câu hỏi thường gặp

Có sẵn số đo trong tay? Tra thước Lỗ Ban miễn phí →

Bạn đã thật sự hiểu chưa?

Đây là bảng tự đánh giá, không phải bài thi. Tick những điều bạn tự tin giải thích lại cho người khác bằng lời của mình. Còn dòng nào chưa tick được — đó chính là chỗ nên đọc lại.

Trải nghiệm ngay

Nhập kích thước (cm) và chọn loại thước, công cụ tra cung Tốt / Xấu, ô con, ý nghĩa, và nếu xấu thì gợi ý kích thước tốt gần nhất nhỏ hơn hoặc lớn hơn.

Tra thước Lỗ Ban

Các lăng kính khác