Bỏ qua đến nội dung chính

Lịch Vạn Niên · Ngày kiêng kỵ

Ngày kiêng kỵ

Tra ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ và Dương Công Kỵ Nhật theo âm lịch. Nhập một ngày dương lịch để biết ngày đó có phải ngày kiêng không — tra cứu theo phong tục dân gian để tham khảo, không phán số mệnh.

Tra ngày kiêng kỵ

Bốn loại ngày kiêng kỵ phổ biến

Tam Nương

Mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 (âm lịch)

Sáu ngày trong mỗi tháng âm mà theo phong tục người xưa thường tránh khởi sự việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ, đi xa. Tên gọi gắn với điển tích ba người phụ nữ trong sử Trung Hoa — Muội Hỷ, Đát Kỷ, Bao Tự — vốn gắn với sự suy vong của các triều đại Hạ, Thương, Chu.

Nguyệt Kỵ

Mùng 5, 14, 23 (âm lịch)

Ba ngày mà cộng các chữ số đều ra 5 — dân gian có câu "Mùng năm, mười bốn, hai ba; đi chơi cũng thiệt nữa là đi buôn" (dị bản: "…làm gì cũng bại, chẳng ra việc gì"). Thường được nhắc khi xuất hành, buôn bán, ký kết.

Dương Công Kỵ Nhật

13 ngày cố định trong năm (mỗi tháng âm một ngày, riêng tháng 7 có hai ngày)

Bộ 13 ngày được nhắc trong lịch pháp cổ (gắn với tên Dương Quân Tùng), thường được khuyên tránh khởi công, xây dựng, cưới hỏi vào những việc trọng đại.

Nguyệt Tận

Ngày cuối cùng của tháng âm lịch (30 hoặc 29 âm)

"Nguyệt tận" nghĩa là trăng đã hết — ngày khép lại tháng âm. Theo phong tục, người xưa tránh khởi sự việc lớn, xuất hành, cưới hỏi vào ngày này vì coi là thời điểm "tận", chưa trọn vẹn để bắt đầu.

Một lời nhắn

Ngày kiêng kỵ là một nét văn hoá lâu đời, giúp ông bà ta nhắc nhau thận trọng khi làm việc lớn. Rơi vào ngày kiêng không có nghĩa là chắc chắn xui rủi, và tránh được ngày kiêng cũng không thay cho sự chuẩn bị chu đáo. hieu.asia trình bày để bạn tham khảo và chủ động hơn — không phán số mệnh, không gieo lo sợ.

Câu hỏi thường gặp

Ngày Tam Nương là những ngày nào?
Tam Nương là 6 ngày âm lịch cố định trong mỗi tháng: mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27. Theo phong tục, người xưa thường tránh khởi sự việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, đi xa) vào những ngày này. Đây là tập tục văn hoá, mang tính tham khảo.
Ngày Nguyệt Kỵ là gì?
Nguyệt Kỵ là 3 ngày mùng 5, 14, 23 âm lịch — cộng các chữ số đều ra 5. Dân gian có câu "Mùng năm, mười bốn, hai ba; đi chơi cũng thiệt nữa là đi buôn", ý nhắc tránh xuất hành, buôn bán hay giao dịch lớn vào những ngày này.
Dương Công Kỵ Nhật gồm những ngày nào?
Đó là 13 ngày âm lịch trong năm: tháng 1 ngày 13, tháng 2 ngày 11, tháng 3 ngày 9, tháng 4 ngày 7, tháng 5 ngày 5, tháng 6 ngày 3, tháng 7 ngày 8 và 29, tháng 8 ngày 27, tháng 9 ngày 25, tháng 10 ngày 23, tháng 11 ngày 21, tháng 12 ngày 19. Người xưa thường tránh khởi công, xây dựng, cưới hỏi vào các ngày này.
Có nhất thiết phải kiêng các ngày này không?
Không. Đây là phong tục để tham khảo, không phải quy tắc bắt buộc. Ngày kiêng chủ yếu được cân nhắc cho việc trọng đại; sinh hoạt, công việc thường ngày không cần kiêng. hieu.asia trình bày để bạn biết và tự quyết định, không phán số mệnh.
Làm sao biết hôm nay có phải ngày kiêng kỵ không?
Bạn nhập ngày dương lịch vào ô tra cứu phía trên (mặc định là hôm nay). Hệ thống tự đổi sang ngày âm và cho biết ngày đó có rơi vào Tam Nương, Nguyệt Kỵ hay Dương Công Kỵ Nhật không, kèm danh sách các ngày kiêng trong cả tháng.

Nhận nhắc theo mùa

Để lại email, chúng tôi báo khi có nội dung mới theo mùa: ngày kiêng kỵ, lịch tốt xấu, ngày tốt theo việc. Thi thoảng thôi, không spam.

Tự nguyện — không spam, huỷ bất cứ lúc nào. Email không chia sẻ cho bên thứ ba (xem Chính sách bảo mật).