Bỏ qua đến nội dung chính

Lịch Vạn Niên · Xem ngày

Xem ngày tốt theo mục đích

Chọn việc bạn dự định làm để xem ngày đẹp phù hợp — chấm điểm theo Hoàng/Hắc đạo, trực ngày, sao tốt xấu và cảnh báo Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo tuổi. Tham khảo theo lịch pháp truyền thống, không phải lời phán số mệnh.

Xem ngày cưới hỏi

Chọn ngày cưới hỏi đẹp theo lịch vạn niên: chấm điểm 0–100 dựa trên Hoàng/Hắc đạo, trực ngày, sao tốt sao xấu và cảnh báo Tam Tai, Kim Lâu. Cá nhân hoá theo tuổi.

Xem ngày khai trương

Chọn ngày khai trương đẹp theo lịch vạn niên: chấm điểm dựa trên Hoàng đạo, trực ngày, sao Tài – Lộc và cảnh báo Tam Sai. Gợi ý ngày tốt hơn nếu ngày bạn chọn chưa thuận.

Xem ngày động thổ

Chọn ngày động thổ, khởi công xây dựng theo lịch vạn niên: chấm điểm Hoàng đạo, trực ngày, kèm cảnh báo Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo tuổi gia chủ.

Xem ngày nhập trạch

Chọn ngày nhập trạch (về nhà mới) đẹp theo lịch vạn niên: chấm điểm Hoàng đạo, trực ngày, sao tốt xấu và cảnh báo Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo tuổi.

Xem ngày xuất hành

Chọn ngày xuất hành, đi xa thuận lợi theo lịch vạn niên: chấm điểm Hoàng đạo, trực ngày, sao Tam Hợp – Lục Hợp, tránh Lục Xung, Tam Sát.

Xem ngày mua xe

Chọn ngày mua xe, nhận xe đẹp theo lịch vạn niên: chấm điểm Hoàng đạo, trực ngày, sao Tam Hợp – Lục Hợp, tránh Lục Xung, Tam Sát, Đại Hao.

Xem ngày ký hợp đồng

Chọn ngày ký hợp đồng, giao dịch quan trọng theo lịch vạn niên: chấm điểm Hoàng đạo, trực ngày, sao Tam Hợp – Lục Hợp, tránh Lục Xung, Tam Sát.

Muốn kiểm tra nhanh nhiều loại việc trong một form? Dùng công cụ Kiểm tra ngày tốt tổng hợp.

Xem ngày tốt dựa trên những gì?

Khác với xem lịch chung, công cụ chấm điểm 0–100 cho đúng ngày bạn chọn theo việc dự định, dựa trên các yếu tố của lịch pháp truyền thống:

  • Hoàng đạo / Hắc đạo: ngày có cát tinh trực thì cộng điểm, có hung tinh thì trừ điểm.
  • Trực ngày: 12 trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế) — mỗi trực hợp hoặc kỵ những việc nhất định.
  • Sao tốt – sao xấu: sao như Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp cộng điểm; sao như Cô Thần, Quả Tú, Lục Xung, Tam Sát trừ điểm.
  • Cảnh báo theo tuổi: nếu nhập năm sinh, hệ thống nhắc các năm/tuổi phạm Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc để bạn cân nhắc.

12 Trực — nhịp 12 bước của ngày

Mỗi ngày âm lịch mang một trong 12 trực, luân phiên như một vòng quay: khởi đầu → dọn dẹp → đầy đủ → … → đóng lại, rồi bắt đầu vòng mới. Cách an trực theo địa chi: trong mỗi tháng âm, ngày có chi trùng chi tháng là trực Kiến (tháng Dần thì ngày Dần là Kiến), các ngày sau tuần tự đủ 12. Thiên hướng từng trực theo nghĩa chữ:

Kiến khởi đầu — hợp khởi sự, xuất hành
Trừ tẩy trừ — hợp dọn dẹp, chữa bệnh, bỏ điều cũ
Mãn đầy đủ — hợp cầu phúc, sum họp, nhập kho
Bình bằng phẳng — mọi việc bình hoà, hợp hoà giải
Định ổn định — hợp ký kết, đính ước, cưới hỏi
Chấp nắm giữ — hợp xây cất, lập giao kèo
Phá phá vỡ — chỉ hợp tháo dỡ; không hợp việc lành
Nguy cẩn trọng — tránh mạo hiểm; hợp tế lễ cầu an
Thành hoàn thành — cát cho hỷ sự, khai trương, nhập học
Thâu thu hoạch — hợp thu tiền, gặt hái; không hợp mở việc mới
Khai mở ra — hợp khai trương, động thổ, nhập học
Bế đóng lại — hợp lấp, đắp, xây bít; kỵ mở đầu việc mới

Lưu ý trung thực: chi tiết hợp – kỵ của từng trực có khác nhau giữa các sách lịch pháp; bảng trên là thiên hướng theo nghĩa chữ ở mức nhiều nguồn đồng thuận. Khi chấm điểm, công cụ đối chiếu trực với đúng việc bạn chọn — bạn không cần tự tra.

Một lời nhắn

Chọn ngày tốt là một nét văn hoá giúp ta khởi sự với tâm thế an tâm và trân trọng thời khắc. Nhưng ngày đẹp không làm thay phần chuẩn bị, và lỡ ngày đẹp cũng không có nghĩa việc sẽ hỏng. hieu.asia trình bày để bạn tham khảo — không phán số mệnh, không bán lễ.

Câu hỏi thường gặp

Xem ngày tốt dựa trên những yếu tố nào?
Hệ thống chấm điểm 0–100 cho mỗi ngày dựa trên: ngày Hoàng đạo hay Hắc đạo, trực ngày (Kiến, Trừ, Mãn…), các sao tốt – sao xấu của ngày, và cảnh báo theo tuổi (Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc) tính từ năm sinh. Tổng hợp lại thành điểm kèm lý do cụ thể.
Ngày Hoàng đạo, Hắc đạo là gì?
Theo lịch pháp, mỗi ngày có một trong 12 vị thần luân phiên trực. Sáu ngày có cát tinh trực gọi là ngày Hoàng đạo (thuận cho việc lớn), sáu ngày còn lại là Hắc đạo (nên thận trọng). Đây là một trong nhiều yếu tố được cân nhắc, không phải tất cả.
12 Trực là gì và được tính thế nào?
Trực là "nhịp" 12 bước của ngày trong lịch pháp: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế — mỗi ngày mang một trực, luân phiên đủ 12 rồi lặp lại. Cách an trực dựa trên địa chi: trong mỗi tháng âm, ngày có chi trùng với chi tháng là trực Kiến (ví dụ tháng Dần thì ngày Dần là Kiến), các ngày sau cứ thế tuần tự. Mỗi trực có thiên hướng hợp – kỵ riêng theo nghĩa chữ (ví dụ Thành hợp hoàn thành – hỷ sự, Phá chỉ hợp tháo dỡ); chi tiết từng việc có khác nhau giữa các sách, nên công cụ đối chiếu trực với đúng việc bạn chọn khi chấm điểm.
Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc là gì?
Là các cách tính kiêng theo tuổi: Tam Tai là 3 năm hạn theo nhóm tam hợp; Kim Lâu và Hoang Ốc thường được xét khi cưới hỏi, làm nhà. Khi bạn nhập năm sinh, hệ thống nhắc các cảnh báo này để bạn cân nhắc — đây là tập tục dân gian, không khẳng định đúng – sai.
Vì sao mỗi việc lại xem ngày khác nhau?
Mỗi việc trọng các yếu tố khác nhau: cưới hỏi chú trọng sao Thiên Hỷ, Tam Hợp và tránh Cô Thần – Quả Tú; khai trương chú trọng sao Tài – Lộc và tránh ngày hao tài; động thổ, nhập trạch xét thêm Kim Lâu, Hoang Ốc theo tuổi gia chủ. Vì vậy hãy chọn đúng mục đích để chấm điểm sát hơn.
Xem ngày tốt có đảm bảo mọi việc suôn sẻ không?
Không. Đây là công cụ tham khảo theo lịch pháp truyền thống, giúp bạn an tâm và chọn thời điểm đẹp. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quyết tâm của bạn mới là điều quan trọng nhất.

Nhận nhắc theo mùa

Để lại email, mình sẽ báo bạn khi có bản đầy đủ cho từng việc và nội dung mới theo mùa: ngày tốt cho cưới hỏi, khai trương, động thổ và lịch tốt xấu nổi bật trong dịp đó. Thi thoảng thôi, không spam.

Tự nguyện — không spam, huỷ bất cứ lúc nào. Email không chia sẻ cho bên thứ ba (xem Chính sách bảo mật).